gian nịnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dối trá và ton hót: "gian nịnh" dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người vừa giả dối, lừa lọc, vừa biết nịnh hót, xu nịnh người khác để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta là một kẻ gian nịnh, luôn dùng lời ngon ngọt để lừa gạt mọi người. (Anh ta là một kẻ vừa gian xảo vừa nịnh bợ, luôn dùng lời lẽ ngọt ngào để lừa dối mọi người.)
- Thói gian nịnh chẳng bao giờ mang lại lòng tin chân chính. (Tính cách dối trá và nịnh hót không bao giờ mang lại sự tin tưởng thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thủ đoạn gian nịnh": những mưu mẹo, cách thức vừa lừa dối vừa nịnh hót.
- Hắn dùng thủ đoạn gian nịnh để leo lên vị trí đó. (Hắn ta sử dụng những thủ đoạn vừa gian xảo vừa nịnh bợ để leo lên vị trí đó.)
"bộ mặt gian nịnh": vẻ bề ngoài giả tạo, ton hót để che giấu bản chất xấu xa.
- Đừng để bị lừa bởi bộ mặt gian nịnh của hắn. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài giả dối và nịnh hót của hắn ta.)
Biến thể và từ gần giống
Gian xảo (tính từ): lừa lọc, mưu mẹo, thủ đoạn.
- Đó là một âm mưu gian xảo. (Đó là một âm mưu lừa lọc, mưu mẹo.)
Nịnh hót (động từ): dùng lời lẽ ngọt ngào, tâng bốc quá mức để lấy lòng người khác.
- Anh ta chỉ biết nịnh hót cấp trên. (Anh ta chỉ biết tâng bốc, xu nịnh cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
- Xảo trá nịnh hót: mưu mẹo, lừa lọc và tâng bốc.
- Giả dối xu nịnh: không chân thật và luồn cúi, nịnh bợ.
Các cụm từ liên quan
- Kẻ gian nịnh: danh từ chỉ người có tính cách hoặc hay hành động gian nịnh.
- Trong lịch sử, các vị vua thường bị những kẻ gian nịnh bên cạnh lừa dối. (Trong lịch sử, các vị vua thường bị những kẻ vừa gian xảo vừa nịnh thần bên cạnh lừa dối.)
Thành ngữ liên quan
- "Gian thần nịnh thần": thường dùng trong lịch sử, chỉ những kẻ bề tôi gian xảo, xu nịnh, làm hại đất nước.
- Triều đại suy vong thường xuất hiện nhiều gian thần nịnh thần. (Triều đại suy tàn thường xuất hiện nhiều kẻ bề tôi gian xảo và nịnh bợ.)
- Dối trá và ton hót.